Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khối lượng" (1)
khối lượng
Tiếng Anh
Danh từweight
Khối lượng hàng hóa rất lớn.
The weight of the goods is very large.
Từ liên quan "khối lượng" (1)
khối lượng giao dịch

Tiếng Anh
Danh từturnover
Cụm từ "khối lượng" (1)
Khối lượng hàng hóa rất lớn.
The weight of the goods is very large.
